Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空の旅 (そらのたび) — du lịch hàng không
KHÔNG LỮ
空の旅
du lịch hàng không
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空の からの
trống
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa
一人旅 ひとりたび
du lịch một mình