Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空心菜 くうしんさい
Rau muống
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空の からの
trống
空で そらで
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức