空返事 (そらへんじ からへんじ) — sự trả lời lơ đãng
空返事
KHÔNG PHẢN SỰ
そ ら へ ん じ
Sự trả lời lơ đãng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 空返事
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 空返事する/そらへんじする |
| Quá khứ (た) | 空返事した |
| Phủ định (未然) | 空返事しない |
| Lịch sự (丁寧) | 空返事します |
| te (て) | 空返事して |
| Khả năng (可能) | 空返事できる |
| Thụ động (受身) | 空返事される |
| Sai khiến (使役) | 空返事させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 空返事させられる |
| Điều kiện (条件) | 空返事すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 空返事しろ |
| Ý chí (意向) | 空返事しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 空返事するな |

