Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空間性 (くうかんせい) — tính không gian
KHÔNG GIAN TÍNH
空間性
tính không gian
時間性 じかんせい
tính tạm thời
間性 かんせい
Tính (con người)
人間性 にんげんせい
nhân tính; bản tính của con người
空間 「くうかん」「あきま」
không gian
空間的 くうかんてき
về mặt không gian