突っ走る (つっぱしる) — chạy nhanh; lao vào
突っ走る
ĐỘT TẨU
つ っ ぱ し る
Chạy nhanh; lao vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突っ走る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突っ走る/つっぱしる |
| Quá khứ (た) | 突っ走った |
| Phủ định (未然) | 突っ走らない |
| Lịch sự (丁寧) | 突っ走ります |
| te (て) | 突っ走って |
| Khả năng (可能) | 突っ走れる |
| Thụ động (受身) | 突っ走られる |
| Sai khiến (使役) | 突っ走らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突っ走らせられる |
| Điều kiện (条件) | 突っ走れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突っ走れ |
| Ý chí (意向) | 突っ走ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突っ走るな |

