走る (はしる) — chạy
走る
TẨU
は し る
JLPTN5
Chạy
Tẩu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 走る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 走る/はしる |
| Quá khứ (た) | 走った |
| Phủ định (未然) | 走らない |
| Lịch sự (丁寧) | 走ります |
| te (て) | 走って |
| Khả năng (可能) | 走れる |
| Thụ động (受身) | 走られる |
| Sai khiến (使役) | 走らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 走らせられる |
| Điều kiện (条件) | 走れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 走れ |
| Ý chí (意向) | 走ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 走るな |

