Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
駈ける (かける) — tới sự chạy; tới nước kiệu; tới sự tiến bộ
駈ける
tới sự chạy
牧を駈ける駒 まきをかけるこま
con ngựa phi nước kiệu trong đồng cỏ
けいく
cách ngôn
続ける つづける
còn
受ける うける
được hoan nghênh
受け続ける うけつづける
tiếp tục nhận