Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突如 (とつじょ) — đột nhiên; không ngờ tới
ĐỘT NHƯ
突如
đột nhiên
突如として とつじょとして
突如異変 とつじょいへん
thay đổi đột ngột
突然 とつぜん
bạo
突破 とっぱ
đột phá
衝突 しょうとつ
sự xung khắc; sự xung đột; cuộc chạm trán; sự va chạm.