突撃 (とつげき) — đột kích
突撃
ĐỘT KÍCH
と つ げ き
Đột kích
Sự tấn công; sự đột kích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突撃する/とつげきする |
| Quá khứ (た) | 突撃した |
| Phủ định (未然) | 突撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 突撃します |
| te (て) | 突撃して |
| Khả năng (可能) | 突撃できる |
| Thụ động (受身) | 突撃される |
| Sai khiến (使役) | 突撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 突撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突撃しろ |
| Ý chí (意向) | 突撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突撃するな |

