突進 (とっしん) — Xông lên, lao vào
突進
ĐỘT TIẾN
と っ し ん
Xông lên, lao vào
Đổ xô tới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突進する/とっしんする |
| Quá khứ (た) | 突進した |
| Phủ định (未然) | 突進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 突進します |
| te (て) | 突進して |
| Khả năng (可能) | 突進できる |
| Thụ động (受身) | 突進される |
| Sai khiến (使役) | 突進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突進させられる |
| Điều kiện (条件) | 突進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突進しろ |
| Ý chí (意向) | 突進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突進するな |

