驀進 (ばくしん) — va mạnh; xô đẩy
驀進
TIẾN
ば く し ん
Va mạnh; xô đẩy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 驀進
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 驀進する/ばくしんする |
| Quá khứ (た) | 驀進した |
| Phủ định (未然) | 驀進しない |
| Lịch sự (丁寧) | 驀進します |
| te (て) | 驀進して |
| Khả năng (可能) | 驀進できる |
| Thụ động (受身) | 驀進される |
| Sai khiến (使役) | 驀進させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 驀進させられる |
| Điều kiện (条件) | 驀進すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 驀進しろ |
| Ý chí (意向) | 驀進しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 驀進するな |

