笑む (えむ) — mỉm cười.
笑む
TIẾU
え む
Mỉm cười.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 笑む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 笑む/えむ |
| Quá khứ (た) | 笑んだ |
| Phủ định (未然) | 笑まない |
| Lịch sự (丁寧) | 笑みます |
| te (て) | 笑んで |
| Khả năng (可能) | 笑める |
| Thụ động (受身) | 笑まれる |
| Sai khiến (使役) | 笑ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 笑ませられる |
| Điều kiện (条件) | 笑めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 笑め |
| Ý chí (意向) | 笑もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 笑むな |

