Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粗雑 (そざつ) — thô
THÔ TẠP
粗雑
thô
粗雑な そざつな
cộc cằn
雑誌 ざっし
tạp chí
複雑 ふくざつ
phức tạp
雑 「ざつ」「ぞう」
sự tạp nham; tạp nham.
雑い ざつい
thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo