綿密 (めんみつ) — cẩn thận; tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
綿密
MIÊN MẬT
め ん み つ
Cẩn thận; tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
綿密
な
調査
Điều tra kỹ lưỡng
Sự cẩn thận; sự tỉ mỉ; sự chi tiết; sự kỹ lưỡng.
Ảnh minh họa

綿密 (めんみつ) — cẩn thận; tỉ mỉ; chi tiết; kỹ lưỡng
MIÊN MẬT
