Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
念入り (ねんいり) — cẩn thận; chu đáo; tỉ mỉ
NIỆM NHẬP
念入り
cẩn thận
記念 きねん
kỉ niệm
入り 「いり」「はいり」
vào
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng