Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
総数 (そうすう) — tổng số
TỔNG SỔ
総数
tổng số
投票総数 とうひょうそうすう
tổng số phiếu bầu
得票総数 とくひょうそうすう
のべ / 総数 / 総計 「のべ」「そうすう」「そうけい」
tổng
発行済株式総数 はっこうずみかぶしきそうすう
tổng số cổ phiếu được quyền phát hành
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.