置換 (ちかん) — người thay thế
置換
TRÍ HOÁN
ち か ん
Người thay thế
Thay thế
Hoán vị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 置換
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 置換する/ちかんする |
| Quá khứ (た) | 置換した |
| Phủ định (未然) | 置換しない |
| Lịch sự (丁寧) | 置換します |
| te (て) | 置換して |
| Khả năng (可能) | 置換できる |
| Thụ động (受身) | 置換される |
| Sai khiến (使役) | 置換させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 置換させられる |
| Điều kiện (条件) | 置換すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 置換しろ |
| Ý chí (意向) | 置換しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 置換するな |

