Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
職員室 (しょくいんしつ) — phòng nhân viên.
CHỨC VIÊN THẤT
職員室
phòng nhân viên.
員 いん
nhân viên; thành viên; người
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
職場 しょくば
nơi làm việc.
職 「しょく」「しき」「そく」
nghề nghiệp.
職員 しょくいん
công chức