胚胎 (はいたい) — sự nảy mầm; sự phôi thai; sự mang thai
胚胎
PHÔI THAI
は い た い
は い た い
Sự nảy mầm; sự phôi thai; sự mang thai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 胚胎
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 胚胎する/はいたいする |
| Quá khứ (た) | 胚胎した |
| Phủ định (未然) | 胚胎しない |
| Lịch sự (丁寧) | 胚胎します |
| te (て) | 胚胎して |
| Khả năng (可能) | 胚胎できる |
| Thụ động (受身) | 胚胎される |
| Sai khiến (使役) | 胚胎させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 胚胎させられる |
| Điều kiện (条件) | 胚胎すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 胚胎しろ |
| Ý chí (意向) | 胚胎しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 胚胎するな |

