妊娠 (にんしん) — bụng phệ
妊娠
NHÂM THẦN
に ん し ん
JLPTN1
Bụng phệ
Nghén
Sự có thai; sự có chửa; sự mang thai; sự thai nghén
Thai
Thai nghén.
Mang thai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妊娠
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妊娠する/にんしんする |
| Quá khứ (た) | 妊娠した |
| Phủ định (未然) | 妊娠しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妊娠します |
| te (て) | 妊娠して |
| Khả năng (可能) | 妊娠できる |
| Thụ động (受身) | 妊娠される |
| Sai khiến (使役) | 妊娠させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妊娠させられる |
| Điều kiện (条件) | 妊娠すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妊娠しろ |
| Ý chí (意向) | 妊娠しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妊娠するな |

