懐妊 (かいにん) — mang thai; thụ thai; có em bé; có bầu
懐妊
HOÀI NHÂM
か い に ん
Mang thai; thụ thai; có em bé; có bầu
資本
の
懐妊期間
Thời kỳ thai nghén của tư bản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 懐妊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 懐妊する/かいにんする |
| Quá khứ (た) | 懐妊した |
| Phủ định (未然) | 懐妊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 懐妊します |
| te (て) | 懐妊して |
| Khả năng (可能) | 懐妊できる |
| Thụ động (受身) | 懐妊される |
| Sai khiến (使役) | 懐妊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 懐妊させられる |
| Điều kiện (条件) | 懐妊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 懐妊しろ |
| Ý chí (意向) | 懐妊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 懐妊するな |

