Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
胚芽 (はいが) — chồi nụ; phôi thai; phôi mầm
PHÔI NHA
胚芽
chồi nụ
胚芽米 はいがまい
gạo được làm sạch và giữ lại phần mầm
胚芽油 はいがゆ
Dầu mầm ( chiết xuất từ hạt mầm: mầm gạo, lúa mạch...)
小麦胚芽 こむぎはいが
mầm lúa mì
小麦胚芽油 こむぎはいがゆ
dầu mầm lúa mì
芽 め
búp