Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黴菌 (ばいきん) — vi khuẩn hình que; khuẩn que.
MI KHUẨN
黴菌
vi khuẩn hình que
菌 「きん」「きのこ」「たけ」
mầm; vi khuẩn; khuẩn que
生菌 せいきん
vi khuẩn sống
菌体 きんたい
tế bào vi khuẩn
朝菌 ちょうきん
nấm mọc vào buổi sáng
L型菌 Lがたきん
vi khuẩn dạng L