Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脛当て すねあて
sử phần giáp che ống chân, xà cạp, tóp mỡ
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên