Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
荷造り (にづくり) — đóng hàng; đóng gói hành lý.
HÀ TẠO
荷造り
đóng hàng
荷造り人 につくりにん
người đóng gói.
荷造りする にづくり
đóng hàng; đóng gói hành lý
荷物 にもつ
hành lý.
入荷 「にゅうか」「いりに」
sự nhập hàng; sự nhận hàng.
出荷 しゅっか
sự đưa hàng; sự giao hàng ra chợ; sự đưa hàng ra thị trường; giao hàng.