Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
蒐集 (しゅうしゅう) — tụ lại lên trên; tập hợp; sự tích trữ
SƯU TẬP
蒐集
tụ lại lên trên
切手蒐集 きってしゅうしゅう
sự sưu tập tem; việc sưu tập tem; việc chơi tem; sưu tập tem; sưu tầm tem; chơi tem.
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
人集め ひとあつめ
tập hợp mọi người; thu hút đám đông; thu hút mọi người; huy động nhân lực
編集者 へんしゅうしゃ
biên tập viên