裕福 (ゆうふく) — giàu có; phong phú; dư dật
裕福
DỤ PHÚC
ゆ う ふ く
ゆ う ふ く
Giàu có; phong phú; dư dật
裕福
(
金持
ち
)
になる
人
もいれば
貧乏
になる
人
もいる
Nếu có người giàu thì cũng có người nghèo
Sự giàu có; sự phong phú; sự dư dật
裕福
だが
自由
のない
生活
Cuộc sống giàu có mà không có tự do (cảnh cá chậu chim lồng) .
Ảnh minh họa


