見失う (みうしなう) — thất lạc; lạc mất; không nhìn thấy.
見失う
KIẾN THẤT
み う し な う
み う し な う
Thất lạc; lạc mất; không nhìn thấy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見失う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見失う/みうしなう |
| Quá khứ (た) | 見失った |
| Phủ định (未然) | 見失わない |
| Lịch sự (丁寧) | 見失います |
| te (て) | 見失って |
| Khả năng (可能) | 見失える |
| Thụ động (受身) | 見失われる |
| Sai khiến (使役) | 見失わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見失わせられる |
| Điều kiện (条件) | 見失えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見失え |
| Ý chí (意向) | 見失おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見失うな |

