無くなす (なくなす) — đánh mất (đồ vật)
無くなす
VÔ
な く な す
な く な す
Đánh mất (đồ vật)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 無くなす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 無くなす/なくなす |
| Quá khứ (た) | 無くなした |
| Phủ định (未然) | 無くなさない |
| Lịch sự (丁寧) | 無くなします |
| te (て) | 無くなして |
| Khả năng (可能) | 無くなせる |
| Thụ động (受身) | 無くなされる |
| Sai khiến (使役) | 無くなさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 無くなさせられる |
| Điều kiện (条件) | 無くなせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 無くなせ |
| Ý chí (意向) | 無くなそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 無くなすな |

