Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
規則的 (きそくてき) — có hệ thống; bình thường; theo quy tắc
QUY TẮC ĐÍCH
規則的
có hệ thống
規模 きぼ
qui mô
規則 きそく
khuôn phép
規則性 きそくせい
tính quy tắc, tính đều đặn
超規則 ちょうきそく
những siêu thị luật
規則通り きそくどおり
theo luật