言い返す (いいかえす) — nói lại; trả lời lại; đáp lại; cãi lại; đáp trả lại; cãi giả lại; đối đáp lại
言い返す
NGÔN PHẢN
い い か え す
Nói lại; trả lời lại; đáp lại; cãi lại; đáp trả lại; cãi giả lại; đối đáp lại
落
ち
着
き
払
って
言
い
返
す
Đối đáp lại một cách từ tốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言い返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言い返す/いいかえす |
| Quá khứ (た) | 言い返した |
| Phủ định (未然) | 言い返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 言い返します |
| te (て) | 言い返して |
| Khả năng (可能) | 言い返せる |
| Thụ động (受身) | 言い返される |
| Sai khiến (使役) | 言い返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言い返させられる |
| Điều kiện (条件) | 言い返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言い返せ |
| Ý chí (意向) | 言い返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言い返すな |

