折り返す (おりかえす) — quay lại; quay trở lại
折り返す
CHIẾT PHẢN
お り か え す
お り か え す
JLPTN1
Quay lại; quay trở lại
ヘッド
で
折
り
返
す
Đánh đầu quả bóng theo hướng đối diện
Gấp lại; gập lại; xắn lại
折
り
返
すことのできる
Gấp lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 折り返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 折り返す/おりかえす |
| Quá khứ (た) | 折り返した |
| Phủ định (未然) | 折り返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 折り返します |
| te (て) | 折り返して |
| Khả năng (可能) | 折り返せる |
| Thụ động (受身) | 折り返される |
| Sai khiến (使役) | 折り返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 折り返させられる |
| Điều kiện (条件) | 折り返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 折り返せ |
| Ý chí (意向) | 折り返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 折り返すな |

