引き返す (ひきかえす) — quay trở lại; quay ngược lại
引き返す
DẪN PHẢN
ひ き か え す
JLPTN2
Quay trở lại; quay ngược lại
祖国
に
引
き
返
す
Hồi hương/ trở lại Tổ quốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引き返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引き返す/ひきかえす |
| Quá khứ (た) | 引き返した |
| Phủ định (未然) | 引き返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 引き返します |
| te (て) | 引き返して |
| Khả năng (可能) | 引き返せる |
| Thụ động (受身) | 引き返される |
| Sai khiến (使役) | 引き返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引き返させられる |
| Điều kiện (条件) | 引き返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引き返せ |
| Ý chí (意向) | 引き返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引き返すな |

