返る (かえる) — trở lại; trở về
返る
PHẢN
か え る
JLPTN2
Trở lại; trở về
むかしの
姿
に
返
る
Trở lại dáng vẻ ngày xưa .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 返る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 返る/かえる |
| Quá khứ (た) | 返った |
| Phủ định (未然) | 返らない |
| Lịch sự (丁寧) | 返ります |
| te (て) | 返って |
| Khả năng (可能) | 返れる |
| Thụ động (受身) | 返られる |
| Sai khiến (使役) | 返らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 返らせられる |
| Điều kiện (条件) | 返れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 返れ |
| Ý chí (意向) | 返ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 返るな |

