帰る (かえる) — về
帰る
QUY
か え る
JLPTN5
Về
Chạy về
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰る/かえる |
| Quá khứ (た) | 帰った |
| Phủ định (未然) | 帰らない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰ります |
| te (て) | 帰って |
| Khả năng (可能) | 帰れる |
| Thụ động (受身) | 帰られる |
| Sai khiến (使役) | 帰らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰らせられる |
| Điều kiện (条件) | 帰れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰れ |
| Ý chí (意向) | 帰ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰るな |

