記す (しるす きす) — đánh dấu.
記す
KÍ
し る す
し る す
JLPTN1
Đánh dấu.
異国
に
第一歩
を
記
す
Đặt chân lên đất nước xa lạ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 記す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 記す/しるす |
| Quá khứ (た) | 記した |
| Phủ định (未然) | 記さない |
| Lịch sự (丁寧) | 記します |
| te (て) | 記して |
| Khả năng (可能) | 記せる |
| Thụ động (受身) | 記される |
| Sai khiến (使役) | 記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 記させられる |
| Điều kiện (条件) | 記せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 記せ |
| Ý chí (意向) | 記そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 記すな |

