詠む (よむ ながむ) — đếm
詠む
VỊNH
よ む
Đếm
Đọc
Ngâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詠む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詠む/よむ |
| Quá khứ (た) | 詠んだ |
| Phủ định (未然) | 詠まない |
| Lịch sự (丁寧) | 詠みます |
| te (て) | 詠んで |
| Khả năng (可能) | 詠める |
| Thụ động (受身) | 詠まれる |
| Sai khiến (使役) | 詠ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詠ませられる |
| Điều kiện (条件) | 詠めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詠め |
| Ý chí (意向) | 詠もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詠むな |

