綴る (つづる) — phiên âm; biên soạn; may vá liền lại
綴る
CHUẾ
つ づ る
つ づ る
Phiên âm; biên soạn; may vá liền lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 綴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 綴る/つづる |
| Quá khứ (た) | 綴った |
| Phủ định (未然) | 綴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 綴ります |
| te (て) | 綴って |
| Khả năng (可能) | 綴れる |
| Thụ động (受身) | 綴られる |
| Sai khiến (使役) | 綴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 綴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 綴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 綴れ |
| Ý chí (意向) | 綴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 綴るな |

