Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語り手 (かたりて) — người kể chuyện
NGỮ THỦ
語り手
người kể chuyện
手ばかり てばかり
cân tay
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)