Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読み手 (よみて) — người đọc (một bài văn...), người ngâm thơ
ĐỘC THỦ
読み手
người đọc (một bài văn...), người ngâm thơ
読み よみ
sự đọc
読み人 よみびと
độc giả
読み良い 「よみよい」「よみいい」
dễ đọc
読み過ぎ よみすぎ
đọc quá nhiều
読みやすい よみやすい