誤用 (ごよう) — sự dùng sai; cách sử dụng sai
誤用
NGỘ DỤNG
ご よ う
Sự dùng sai; cách sử dụng sai
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 誤用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤用する/ごようする |
| Quá khứ (た) | 誤用した |
| Phủ định (未然) | 誤用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤用します |
| te (て) | 誤用して |
| Khả năng (可能) | 誤用できる |
| Thụ động (受身) | 誤用される |
| Sai khiến (使役) | 誤用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤用させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤用しろ |
| Ý chí (意向) | 誤用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤用するな |

