妄用 (ぼうよう) — sự sử dụng tùy tiện; sự lạm dụng
妄用
VỌNG DỤNG
ぼ う よ う
Sự sử dụng tùy tiện; sự lạm dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妄用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妄用する/ぼうようする |
| Quá khứ (た) | 妄用した |
| Phủ định (未然) | 妄用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妄用します |
| te (て) | 妄用して |
| Khả năng (可能) | 妄用できる |
| Thụ động (受身) | 妄用される |
| Sai khiến (使役) | 妄用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妄用させられる |
| Điều kiện (条件) | 妄用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妄用しろ |
| Ý chí (意向) | 妄用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妄用するな |

