Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
護符 (ごふ ごふう) — bùa; phù; bùa yểm.
HỘ PHÙ
護符
bùa
保護 ほご
sự bảo hộ
看護 かんご
sự chăm sóc; sự chăm nom; sự trông nom; sự săn sóc (người bệnh, người già, sản phụ...)
介護 かいご
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
護衛 ごえい
hộ vệ; bảo vệ
守護 「しゅご」「すご」
sự bảo vệ; che chở