Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
魔除け (まよけ) — bùa chú.
MA TRỪ
魔除け
bùa chú.
魔除けをする まよけをする
ếm.
魔法 まほう
bùa
掃除 そうじ
sự quét tước; sự dọn dẹp; sự quét dọn.
邪魔 じゃま
sự quấy rầy; sự phiền hà
悪魔 あくま
ác ma; ma quỷ