豪奢 (ごうしゃ) — Sự xa hoa; sự nguy nga; xa hoa; nguy nga; tráng lệ
豪奢
HÀO XA
ご う しゃ
Sự xa hoa; sự nguy nga; xa hoa; nguy nga; tráng lệ
その
金持
ちは
、
娘
のためにとても
豪奢
な
結婚式
を
挙
げてやった
Người cha giàu có đã tổ chức cho cô con gái một lễ cưới cực kì xa hoa.
Ảnh minh họa


