Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
富裕 (ふゆう) — dư dật
PHÚ DỤ
富裕
dư dật
富裕層 ふゆうそう
tầng lớp giàu có
富裕税 ふゆうぜい
Thuế đánh vào người giàu
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余裕をかます よゆうをかます
bình tĩnh giả vờ
余裕を与える よゆうをあたえる
trao cơ hội, tặng cho (ai đó) một khoảng không