赤らむ (あからむ) — trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ
赤らむ
XÍCH
あ か ら む
あ か ら む
JLPTN1
Trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ
パッ
と
赤
らむ
〔
顔
などが
〕
Ửng đỏ(khuôn mặt)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 赤らむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 赤らむ/あからむ |
| Quá khứ (た) | 赤らんだ |
| Phủ định (未然) | 赤らまない |
| Lịch sự (丁寧) | 赤らみます |
| te (て) | 赤らんで |
| Khả năng (可能) | 赤らめる |
| Thụ động (受身) | 赤らまれる |
| Sai khiến (使役) | 赤らませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 赤らませられる |
| Điều kiện (条件) | 赤らめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 赤らめ |
| Ý chí (意向) | 赤らもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 赤らむな |

