火照る (ほてる) — mặt và cơ thể nóng dần lên; đỏ mặt
火照る
HỎA CHIẾU
ほ て る
Mặt và cơ thể nóng dần lên; đỏ mặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 火照る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 火照る/ほてる |
| Quá khứ (た) | 火照った |
| Phủ định (未然) | 火照らない |
| Lịch sự (丁寧) | 火照ります |
| te (て) | 火照って |
| Khả năng (可能) | 火照れる |
| Thụ động (受身) | 火照られる |
| Sai khiến (使役) | 火照らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 火照らせられる |
| Điều kiện (条件) | 火照れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 火照れ |
| Ý chí (意向) | 火照ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 火照るな |

