焼ける (やける) — nướng; rán
焼ける
THIÊU
や け る
JLPTN4
Nướng; rán
Sém.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 焼ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 焼ける/やける |
| Quá khứ (た) | 焼けた |
| Phủ định (未然) | 焼けない |
| Lịch sự (丁寧) | 焼けます |
| te (て) | 焼けて |
| Khả năng (可能) | 焼けられる |
| Thụ động (受身) | 焼けられる |
| Sai khiến (使役) | 焼けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 焼けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 焼ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 焼けろ |
| Ý chí (意向) | 焼けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 焼けるな |
焼ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 焼ける
焼く
đốt cháy

