燃える (もえる) — bốc hỏa
燃える
NHIÊN
も え る
JLPTN3
Bốc hỏa
Cháy
Đốt
Nung nấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 燃える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 燃える/もえる |
| Quá khứ (た) | 燃えた |
| Phủ định (未然) | 燃えない |
| Lịch sự (丁寧) | 燃えます |
| te (て) | 燃えて |
| Khả năng (可能) | 燃えられる |
| Thụ động (受身) | 燃えられる |
| Sai khiến (使役) | 燃えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 燃えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 燃えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 燃えろ |
| Ý chí (意向) | 燃えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 燃えるな |

